Toyota Hilux 2026 đã chính thức ra mắt thị trường Việt Nam với 3 phiên bản 2.4 4x4MT, 2.4 4x2AT và cao nhất là 2.8 4x4AT Adventure. Toyota Hilux tiếp tục được nhập khẩu Thái Lan.
Toyota Hilux 2026 chính thức ra mắt
Toyota Hilux 2026 được trang bị 2 tùy chọn động cơ diesl 2.4L và 2.8L kết hợp cùng hộp số sàn hoặc tự động 6 cấp và hệ dẫn động cầu sau hoặc 4 bánh khá tương đồng với trước đây nhưng các cỗ máy này đều đạt chuẩn khí thải Euro 5 để được phép bán ra tại thị trường Việt Nam.
Các tính năng có thể khác nhau giữa các phiên bản
Cụm cản trước với thiết kế Cyber Sumo đầy uy lực
Được trang bị mâm 18inch đúc hợp kim 6 chấu mang đậm phong cách thể thao, cho vẻ đẹp mạnh mẽ trong từng chuyển động.
Thiết kế xe mạnh mẽ, hốc bánh xe lớn và liền khối với thân xe tạo nên một tổng thể vô cùng vững chãi, sẵn sàng cho chủ nhân chinh phục mọi địa hình.
HILUX mở ra kỷ nguyên mới cho dòng xe bán tải hiện đại, phong cách, uy lực và đa năng. Với từng chi tiết được thiết kế mạnh mẽ và đầy cảm xúc, chỉ HILUX mới có thể đem đến những cuộc chinh phục xứng tầm.
Các tính năng có thể khác nhau giữa các phiên bản
Tựa tay cho hàng ghế phía sau tạo sự thoải mái và tiện nghi tối ưu cho hành khách trong suốt chuyến hành trình.
Ngăn đựng vật dụng hàng ghế sau được thiết kế nhằm tối ưu hoá không gian bên trong xe, mang lại sự thuận tiện tối đa cho người sử dụng.
Nội thất hiện đại với thiết kế khoang lái thể thao cùng khu vực điều khiển trung tâm mang lại sự tiện lợi và cảm giác hưng phấn khi sử dụng. Vô lăng trợ lực điện giúp khách hàng lái xe thuận tiện hơn.
Màn hình cảm ứng 9 inch kết nối điện thoại không dây, cùng 9 loa JBL biến Hilux trở thành hệ thống giải trí di động ngay trên xe, mang đến trải nghiệm âm thanh sống động trên từng cây số.
Hộp số tự động 6 cấp mới được thiết kế thông minh hơn giúp HILUX vận hành hiệu quả và ít tiêu hao nhiên liệu. Hơn nữa, người lái có thể linh hoạt lựa chọn giữa chế độ ECO/NORMAL/SPORT, vừa thân thiện môi trường vừa nâng cao trải nghiệm lái hiệu quả.
Khung gầm vững chắc cùng thiết kế cấu tạo kiên cố giúp xe của bạn vừa bền bỉ vừa vận hành êm ái suốt chặng đường dài.
Hệ thống treo trước và sau được tối ưu hóa nhằm đem đến độ ổn định và khả năng kiểm soát hành trình vượt trội.
Động cơ Diezen với công nghệ Turbo tăng áp và công nghệ phun nhiên liệu trực tiếp giúp điều chỉnh chính xác tỷ lệ khi nhiên liệu, góp phần tối ưu hóa công suất động cơ và tiêu hao nhiên liệu.
Khi người lái chuyển từ chân phanh sang chân ga để khởi hành ngang dốc, hệ thống HAC sẽ tự động tác động phanh tới cả 4 bánh xe trong vòng khoảng 2 giây, nhờ đó giúp chiếc xe không bị trôi dốc và dễ dàng khởi hành hơn.
| Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) (mm) | 5325 x 1855 x 1815 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3085 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 286 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 6.4 |
| Trọng lượng không tải (kg) | 1925 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2810 |
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 80 |
| Loại động cơ | Tăng áp 2GD-FTV |
| Dung tích xy lanh (cc) | 2393 |
| Loại nhiên liệu | Dầu |
| Công suất tối đa (kw) Hp@rpm | (110) 148@3400 |
| Mô men xoắn tối đa Nm@rpm | 400 @1600-2000 |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
| Hệ thống truyền động | Dẫn động 2 cầu bán thời gian, gài cầu điện tử |
| Hộp số | Số tự động 6 cấp |
| Khóa vi sai cầu sau | Có |
| Hệ thống treo (Trước/ Sau) | Tay đòn kép/ Nhíp lá |
| Vành và lốp xe | Mâm đúc 265/65R17 |
| Hệ thống phanh (Trước/ Sau) | Đĩa thông gió/ Tang trống |
| Số chỗ ngồi | 5 |
| Kiểu dáng | Bán tải |
| Nhiên liệu | Dầu |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Đèn chiếu xa/ gần | LED projector |
| Hệ thống nhắc nhở đèn sáng | Có |
| Hệ thống điều khiển đèn tự động | Có |
| Hệ thống nhắc nhở đèn sáng | Có |
| Hệ thống cân bằng góc chiếu | Auto |
| Chế độ đèn chờ dẫn đường | Có |
| Cụm đèn sau | LED |
| Đèn phanh trên cao | LED |
| Gương chiếu hậu chức năng điều chỉnh điện | Có |
| Gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ | Có |
| Chức năng sấy kính sau | Có |
| Tay nắm cửa ngoài | Cùng màu thân xe |
| Thanh cản trước và sau | Có |
| Loại tay lái | 3 chấu |
| Chất liệu | Urethane |
| Điều chỉnh | Chỉnh tay 2 hướng |
| Trợ lực tay lái | Thủy lực biến thiên theo tốc độ |
| Gương chiếu hậu trong | 2 chế độ ngày và đêm |
| Tay nắm cửa trong | Cùng màu nội thất |
| Loại đồng hồ | Optitron |
| Màn hình hiển thị đa thông tin | TFT 4.2 inch |
| Đèn báo Eco | Có |
| Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu | Có |
| Chất liệu ghế | Nỉ |
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh tay 6 hướng |
| Ghế hành khách | Chỉnh tay 4 hướng |
| Ghế sau | Bệ tỳ tay với hộc để cốc x2 |
| Hệ thống điều hòa | Chỉnh tay |
| Hộp làm mát | Có |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 7 inch |
| Số loa | 4 |
| Kết nối | USB + Bluetooth |
| Hệ thống đàm thoại rảnh tay | Có |
| Kết nối điện thoại thông minh | Có |
| Khóa cửa điện | Có |
| Chức năng khóa cửa từ xa | Có |
| Cửa sổ điều chỉnh điện | 4 cửa (1 chạm, chống kẹt bên người lái) |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử (VSC) | Có |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Có |
| Túi khí người lái & hành khách phía trước | Có |
| Túi khí bên hông phía trước | Có |
| Túi khí rèm | Có |
| Túi khí đầu gối người lái | Có |